Ôn tập Ngữ Pháp Tiếng Đức A1 căn bản nhất không thể bỏ qua

Bài tổng ngữ pháp tiếng Đức A1 sẽ giúp các bạn học viên tổng hợp lại tất cả những kiến thức đã học. Nhằm mục đích đảm bảo không bị hổng kiến thức, đồng thời ôn lại và nắm chắc những nội dung được học theo từng trình độ. Nếu bạn nào học xong trình độ A1 rồi mà vẫn còn cảm thấy “mông lung” chưa nhớ hết các phần thì bài viết này chính là chiếc phao cứu sinh. Ngữ pháp tiếng Đức “khó nhằn” sẽ trở nên đơn giản hơn nhiều sau khi bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức.

Verbkonjugation – Chia động từ trong ngữ pháp tiếng Đức A1

Trong ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1, động từ ở thì hiện tại là vấn đề cơ bản và quan trọng nhất cần phải học.

Ngữ pháp tiếng đức trình độ A1 - cách chia động từ
Ngữ pháp tiếng đức trình độ A1 – cách chia động từ

Động từ trong tiếng Đức được cấu tạo bởi 2 bộ phận: Gốc của động từ – Verbstamm và Đuôi của động từ.

Ví dụ:

Machen: Mach – (verbstamm) + -en (đuôi)

               Sammeln: Sammel + -n

               Wandern: Wander + -n

Đuôi của động từ được chia theo từng chủ ngữ, trừ một số trường hợp động từ được giữ nguyên mẫu (wir, Sie và sie (plural)).

Ngoài ra, không phải động từ nào cũng hoàn toàn tuân theo quy tắc này. Cụ thể:

  • Nhóm 1: Những động từ có gốc – Verbstamm và kết thúc bằng -el, -t/-d/-n, -s/-z/-ß thì phần đuôi trong một số trường hợp nhất định sẽ bị biến đổi.
  • Nhóm 2: Những động từ có chứa a hoặc e trong gốc – Verbstamm

Ví dụ: sehen, schlafen

Khi chia những động từ này với chủ ngữ du hoặc er, sie, es thì a sẽ chuyển thành ä, e sẽ thành ie hoặc i, còn lại phần đuôi sẽ chia như bình thường.

  • Nhóm 3: Những động từ bất quy tắc hoàn toàn

Ngoài các nhóm quy tắc trên thì có một số ít những động từ rơi vào trường hợp hoàn toàn bất quy tắc. Theo đó cả phần gốc – Verbstamm lẫn phần đuôi sẽ không áp dụng quy tắc nào cả. Bao gồm các trường hợp sau:

√ Các trợ động từ Hilfsverben: sein, haben, werden;

√ Các động từ khuyết thiếu Modalverben: wollen, sollen, müssen, können, dürfen, mögen;

√ Đặc biệt: wissen.

Fragen stellen – Đặt câu hỏi trong tiếng Đức ngữ pháp tiếng Đức A1

Các câu hỏi là một trong những kiến thức không thể bỏ sót khi ôn tập ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1.

Ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1
Ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1

1. W-fragen – câu hỏi bắt đầu với từ để hỏi W

Ngữ pháp A1 bao gồm các từ để hỏi thông dụng với W sau:

  • Wer: Ai?
  • Was: Cái gì?
  • Wann: Khi nào?
  • Wo: Ở đâu?
  • Warum: Tại sao?
  • Wie: Như thế nào?
  • Wie viel: Bao nhiêu? (không đếm được)
  • Wie viele: Bao nhiêu? (đếm được)
  • Woher: Từ đâu?
  • Wohin: Đến đâu?

2. Ja/Nein fragen – câu hỏi Có/Không

Khác với câu hỏi có từ để hỏi – W, câu hỏi dạng Ja/Nein bắt đầu bằng một động từ của câu chứ không phải từ để hỏi.

Các động từ dùng trong câu hỏi Có/Không bao gồm:

  • Động từ chính: Sprichst du Deutsch?
  • Modalverben: Kannst du Deutsch sprechen?
  • Hilfsverben: Bist du fertig?

Nomen und Artikel – Danh từ và Quán từ trong ngữ pháp tiếng Đức A1

Phần ngữ pháp thứ 3 mà các bạn học viên cần nhớ sau khi học hết trình độ tiếng Đức A1 là danh từ và quán từ. Đây là hai từ loại luôn đi đôi với nhau. Trong đó, quán từ (Artikel) luôn đứng trước danh từ để biểu thị giống, số lượng cũng như cách chỉ định của danh từ đó.

Ôn tập ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1
Ôn tập ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1

1. Phân loại danh từ

Giống của danh từ gồm 3 loại:

  • Der (giống đực): der Tisch, der Hund
  • Die (giống cái): die Lampe, die Mutter
  • Das (giống trung): das Auto, das Mädchen

Lưu ý, danh từ cũng bao gồm số ít và số nhiều và có sự thay đổi cách viết khi chuyển sang số nhiều.

Vd: thêm -e, -n khi chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều: die Lampe – die Lampen; der Hund – die Hunde.

2. Phân loại quán từ

  • Definiter Artikel – Quán từ xác định: dùng để chỉ các sự vật cụ thể hoặc hiển nhiên.

Ví dụ: Das Auto ist kaputt, Die Sonne scheint.

  • Indefiniter Artikel – Quán từ không xác định: dùng để đề cập đến một đơn vị của sự vật hay sự việc nào đó, hoặc cái gì đó chung chung.

Ví dụ: Ich habe ein Buch, Ein Nebenjob ist leicht zu suchen.

  • Possesivartikel – Quán từ sở hữu: vị trí đứng trước danh từ, dùng để biểu thị danh từ đó thuộc sở hữu của ai.
  • Negativartikel – Quán từ phủ định: được sử dụng để phủ nhận sự vật hay sự việc gì đó.

Ví dụ: Ich habe kein Auto, Ich habe keine Freundin.

  • Một số trường hợp không có quán từ:

√ Trường hợp những danh từ không xác định ở số nhiều.

Ví dụ: Frauen sind kompliziert.

√ Trường hợp tên riêng hoặc các cụm cố định.

Ví dụ: Ich komme aus Vietnam, Ich liebeMary, Ich wohne in Berlin, Ich habe Hunger.

*** Dativ und Akkusativ:

Mỗi danh từ sẽ có được 1 trong 3 cách chỉ định với: Nominativ, Dativ, Akkusativ.

Ví dụ: Ichgebe ihm ein Buch.

Trong câu trên, geben (cho) là hành động, Ich là người làm ra hành động này – Nominativ, ein Buch (cuốn sách) là vật được cho – Akkusativ. Và ihm là người nhận trong hành động này – Dativ.

Präpositionen – Giới từ trong ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1

Ôn tập ngữ pháp A1
Ôn tập ngữ pháp A1

Trong bài học ngữ pháp A1, chúng ta sẽ được học tập trung vào 3 loại giới từ:

  • Lokale Präpositionen: Những giới từ chỉ địa điểm  (in, an, auf, aus…).
  • Temporale Präpositionen: Những giới từ chỉ thời gian (in, an, seit, um…).
  • Modale Präpositionen: Những giới từ chỉ cách thức (mit…).

Như vậy chúng ta vừa hệ thống lại các kiến thức ngữ pháp căn bản nhất của trình độ A1. Chúc các bạn có những giây phút học tập vui vẻ và hiệu quả!

Xem thêm:

Kinh nghiệm học tiếng Đức hiệu quả ngay từ khi bắt đầu

HỌC TIẾNG ĐỨC: KONJUGATION DER VERBEN – CHIA ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ĐỨC (A1)

Hotline Tư Vấn